[Share] Người xông đất tiếng anh là gì? Các từ vựng về Tết trong Tiếng Anh

Người xông đất tiếng anh là gì? Là câu hỏi nhiều người đặt cho OLP Tiếng Anh. Hôm nay chúng mình sẽ giải đáp giúp bạn câu hỏi trên nhé!

Người xông đất tiếng anh là gì?

Việc bước vào nhà ai đó đầu tiên vào dịp Tết được gọi là xông đất , xông nhà hoặc đạp đất , đây là một trong những nghi thức quan trọng nhất suốt những ngày Tết . Gia chủ luôn chọn những người hào sảng, tính cách cởi mở hay chọn những người có tuổi hợp với chủ nhà để nhờ xông đất.
Trong tiếng anh xông đất = First footing

First caller = Người xông đất.

Thờ cúng tổ tiên là một trong những phong tục tốt đẹp của người Việt trong dịp Tết cổ truyền. Mọi thành viên trong gia đình sẽ quây quần bên nhau để thờ cúng, tưởng nhớ tổ tiên và cầu chúc may mắn, bình an cho năm mới.

Xem thêm>> ✅ Besties Là Gì? Những Câu Tiếng Anh Về Tình Bạn Ý Nghĩa Nhất

Những từ tiếng anh về ngày tết

Người xông đất trong tiếng anh là gì
Tết cổ truyền ở Việt Nam

Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Lunar New Year /ˈluːnənjuːˈjiə/:Tết Nguyên Đán.

Lunar calendar /ˈluːnəˈkælində/: Lịch âm lịch.

Before New Year’s Eve /biˈfɔːnjuːˈjiəziːv/: Tất Niên.

New Year’s Eve /njuːˈjiəziːv/: Giao Thừa.

The New Year /ðənjuːˈjiə/: Tân Niên.

Flowers (Các loại hoa/ cây)

Peach blossom /piːtʃˈblɒsəm/: Hoa đào.

Apricot blossom /ˈeiprikɒtˈblɒsəm/: Hoa mai.

Kumquat tree /ˈkəmkwattriː/: Cây quất.

Chrysanthemum /kriˈsænθəməm/: Cúc đại đóa.

Marigold /ˈmæriɡəʊld/: Cúc vạn thọ.

Orchid /ˈɔːkid/: Hoa lan.

The New Year tree /ðənjuːˈjiətriː/: Cây nêu.

Foods (Các loại thực phẩm)

Chung Cake /ˈtʃəŋkeik/: Bánh Chưng.

Sticky rice /ˈstikirais/: Gạo nếp.J

ellied meat /ˈdʒelidmiːt/: Thịt đông.P

ig trotters /piɡˈtrɒtəz/: Chân giò.

Dried bamboo shoots /draidˌbæmˈbuːʃuːts/:Măng khô.

Lean pork paste /liːnpɔːkpeist/: Giò lụa

Pickled onion /ˈpikəldˈʌnjən/: Dưa hành.

Pickled small leeks /ˈpikəldsmɔːlliːks/: Củ kiệu.

Roasted watermelon seeds /ˈrəʊstidˈwɔːtəmelənsiːdz/: Hạt dưa.

Dried candied fruits /draidˈkændidfruːts/: Mứt.

Lucky money = Tiền lì xì.
Red envelop = Bao lì xì
Altar = Bàn thờ.
Decorate the house = Trang trí nhà cửa.
Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..
Go to flower market = Đi chợ hoa
Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè
Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau
Dress up = Ăn diện
Play cards = Đánh bài
Sweep the floor = Quét nhà

Đừng bỏ lỡ>> [Hữu Ích] Routine Là Gì Trong Mỹ Phẩm? Skincare Routine Là Gì?

Mong rằng bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi: “người xông đất tiếng anh là gì” và có thêm cho mình những từ vựng về tết. Chúc các bạn học vui vẻ và luôn đồng hành cùng OLP Tiếng Anh.

Rate this post