Phụ lục trong tiếng Anh là appendix, phiên âm əˈpen.dɪks, là phần cuối của cuốn sách bao gồm những thông tin tham khảo, tóm tắt dữ liệu cho người đọc.

Phụ lục trong tiếng Anh là appendix, phiên âm /əˈpendɪks/, là phần riêng biệt cuối cuốn sách có chứa thông tin sổ sung và không thật sự cần thiết cho nội dung chính của bài viết.

Phụ lục có thể bao gồm phần tham khảo dành cho người đọc, tóm tắt dữ liệu hoặc chi tiết thêm về phương pháp nghiên cứu.

Từ vựng tiếng Anh đồng nghĩa với phụ lục adjunct, add on, supplement, appendage, addition.

Mẫu câu tiếng Anh về phụ lục.

There’s an appendix at the end of the book with a list of dates.

Có một phụ lục ở cuối cuốn sách với danh sách ngày tháng.

Appendix is a separate part at the end of a book or report that gives additional information.

Phụ lục là một phần riêng biệt ở cuối sách hoặc báo cáo cung cấp thông tin bổ sung.

The appendix lists all the Olympic champions.

Phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.

Financial projections are included in an appendix to the business plan.

Các dự báo tài chính được đưa vào phụ lục của kế hoạch kinh doanh.

For a list of committee members’ names and contact details see appendix B.

Để biết danh sách tên các thành viên ủy ban và chi tiết liên lạc xem phụ lục B.

There is a supplement to the dictionary containing new words.

Có một phần phụ lục cho từ điển có chứa các từ mới.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *