Viêm họng tiếng anh là gì

Đau họng tiếng Anh là sore throat, là tình trạng trầy xước và dễ bị kích ứng ở cổ họng. Đau họng có thể nhanh chóng tự khỏi nhưng cũng rất dễ tái phát hoặc kéo dài.
Một số mẫu câu đau họng trong tiếng Anh:
She had a sore throat: Cô ấy bị đau họng.
I had a sore throat and aching limbs: Tôi bị đau họng và đau chân tay.
I had a sore throat and it hurt to swallow: Tôi bị đau họng và đau khi nuốt.
I’ve got a sore throat and a blocked nose: Tôi bị đau họng và nghẹt mũi.
The singer complained of a sore throat after Wednesday’s show: Ca sĩ phàn nàn về đau họng sau buổi biểu diễn hôm thứ Tư.
Mary has a bad cold and sore throat: Mary bị cảm lạnh và đau họng.
This medicine should soothe your sore throat: Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau họng của bạn.
Gargling with salt water may help your sore throat: Súc miệng bằng nước muối có thể giúp giảm đau họng.
I bought some lozenges to soothe my sore throat: Tôi đã mua một số viên ngậm để làm dịu cơn đau họng của tôi.
Symptoms include a sore throat and dry, persistent cough: Các triệu chứng bao gồm đau họng và ho khan, khô kéo dài.
I think I’m getting a cold – I’ve got a sore throat and a runny nose: Tôi nghĩ rằng tôi đang bị cảm lạnh – Tôi bị đau họng và sổ mũi.
I had to be careful not to get a sore throat and lose my voice: Tôi phải cẩn thận để không bị đau họng và mất giọng.
Performances had to be canceled when she had a sore throat: Buổi biểu diễn phải bị hủy bỏ khi cô bị đau họng.