Thông tầng tiếng Anh là void, phiên âm vɔɪd, là khoảng không gian trống trong ngôi nhà thông từ tầng một đến tầng hai hoặc ba, dùng để lấy ánh sáng.

Thông tầng tiếng Anh là void, phiên âm là /vɔɪd/, là khoảng không gian trống trong ngôi nhà, được sử dụng để lấy ánh sáng.

Thông tầng khác với giếng trời ở chỗ là khoảng không gian lớn hơn, không quy định phải thông lên đến mái mà chỉ cần thông tầng 1, 2 hoặc 3 với nhau trong một ngôi nhà.

Trong những căn nhà có diện tích nhỏ hẹp thường có những khoảng thông tầng để tạo cảm giác rộng rãi hơn.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến thông tầng.

Semi detached house /ˈsemi dɪˈtætʃt haʊs/: Nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác.

Detached house /dɪˈtætʃt haʊs/: Nhà riêng lẻ, không chung tường.

Terraced house /ˈterəst haʊs/: Nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau.

Cottage /ˈkɒtɪdʒ/: Nhà ở nông thôn.

Bungalow /ˈbʌŋɡələʊ/: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ.

Landscape /ˈlænd.skeɪp/: Cảnh quan.

Residence /ˈrezɪdəns/: Nhà ở, nơi cư ngụ.

Resident /’Resident/: Cư dân.

Mezzanine /ˈmezəniːn/: Tầng lửng.

Mẫu câu tiếng Anh về thông tầng.

Below the floor space, you can arrange a small lake and add a few ornamental plants to make the surrounding space more lively.

Dưới khoảng thông tầng, bạn có thể bố trí một hồ nước nhỏ và thêm vài cây cảnh trang trí làm không gian xung quanh thêm sống động.

You can turn the void into a lovely garden to bring nature and sunlight into the house.

Bạn có thể biến đáy thông tầng thành một khu vườn xinh xắn để mang thiên nhiên và ánh nắng vào nhà.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *