Thịt kho tàu tiếng anh là gì

Thịt kho tàu trong tiếng Anh là caramelized pork and eggs, là một món ăn truyền thống hằng ngày của người Việt Nam, bao gồm nhiều khúc thịt ba chỉ và trứng luộc chín được kho chung với nước cốt dừa.
Thịt kho tàu trong tiếng Anh là caramelized pork and eggs, là một món ăn truyền thống hằng ngày của người Việt Nam. Nó bao gồm nhiều khúc thịt ba chỉ và trứng luộc chín được kho chung với nước cốt dừa, thường được dùng chung với cơm và rau luộc.
Mặc dù món thịt kho tàu là món ăn nấu tại nhà điển hình của người Việt Nam, nó cũng có thể được dùng như là một trong những món ăn truyền thống trong ngày Tết âm lịch. Trước khi dùng bữa, nó thường được dâng lên trên bàn thờ cúng tổ tiên gia đình đã qua đời.
Nguyên liệu chế biến thịt kho tàu trong tiếng Anh.
SGV, Thịt kho tàu trong tiếng Anh là gìPork belly: Thịt ba chỉ.
Hard boiled egg: Trứng luộc chín.
Salt: Muối.
Fish sauce: Nước mắm.
Vegetable oil: Dầu thực vật.
Shallot: Củ hẹ.
Sliced garlic: Tỏi thái lát.
Soy sauce: Nước tương.
Stock powder: Bột nêm.
Granulated sugar: Đường cát.
Coconut juice: Nước cốt dừa.
Water: Nước.
Một số mẫu câu liên quan đến món thịt kho tàu trong tiếng Anh.
This is the first time Paul’s ever tasted this caramelized pork and eggs, such a delicious one.
Đây là lần đầu tiên Paul nếm thử món thịt kho tàu này, quả là một món ăn ngon miệng.
In the North, this dish of caramelized pork and eggs is usually cooked without coconut juice and boiled eggs.
Ở miền Bắc, món thịt kho tàu này thường được nấu không có nước cốt dừa và trứng luộc.
Every time when Tet comes, my family often cooks the dish of caramelized pork and eggs.
Mỗi khi Tết đến, gia đình tôi thường nấu món thịt kho tàu.