Lớp trưởng tiếng Anh là monitor, phiên âm là ˈmɒn.ɪ.tər. Lớp trưởng là cán bộ trong một lớp học do các bạn học sinh cùng lớp bầu ra để trợ giúp cô giáo chủ nhiệm quản lớp và hỗ trợ các bạn cùng lớp.

Lớp trưởng tiếng Anh là monitor, phiên âm là /ˈmɒn.ɪ.tər/. Lớp trưởng là người điều tiết tất cả mối quan hệ trong một tập thể lớp. Theo dõi và bao quát tình hình chung của cả lớp, ghi chép sổ theo dõi đầy đủ, theo dõi sĩ số các buổi học, tổng hợp kết quả thi đua và điều hành tiết sinh hoạt cuối tuần.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến lớp trưởng.

Principal /ˈprɪnsəpəl/: Hiệu trưởng.

Teacher /ˈtiːtʃər/: Giáo viên.

Janitor /ˈdʒænɪtər/: Lao công.

Student /ˈstjuːdənt/: Học sinh.

Classroom /ˈklɑːsruːm/: Phòng học.

Hall /hɔːl/: Hội trường.

Library /ˈlaɪbrəri/: Thư viện.

Canteen /kænˈtiːn/: Căn tin.

Blackboard /ˈblæk.bɔːd/: Bảng đen.

Projector /prəˈdʒek.tər/: Máy chiếu.

Uniform /ˈjuːnɪfɔːm/: Đồng phục.

Schoolyard /ˈskuːljɑːrd/: Sân trường.

Một số mẫu câu tiếng Anh về lớp trưởng.

I very much wanted to be the class monitor.

Tôi chỉ mong được làm lớp trưởng.

A monitor representative must be exemplary.

Một lớp trưởng phải gương mẫu.

He is a good and exemplary class representative.

Cậu ấy là một lớp trưởng giỏi và gương mẫu.

Rosie was chosen to be monitor in class that day.

Rosie được chọn làm lớp trưởng trong ngày hôm đó.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *