Cụm từ điều lệ công ty tiếng Anh sang tiếng Việt, các mẫu câu, đoạn văn có sử dụng cụm từ này, ví dụ minh họa dễ hiểu.
Điều lệ của công ty tiếng Anh là company’s charter/ corporate charter.

Phiên âm: /ˈkʌm.pə.ni ˈtʃɑː.tər/, /ˈkɔː.pər.ət ˈtʃɑː.tər/.

SGV, điều lệ công ty tiếng Anh là gì Đây là một bản thỏa thuận giữa những người sáng lập công ty với các cổ đông và giữa các cổ đông với nhau.

Điều lệ công ty được ví như một bản “hiến pháp” thu nhỏ của mỗi công ty được xây dựng trên nguyên tắc tự nguyện qua các cuộc họp, đàm phán và thảo luận.

Ví dụ minh họa thường sử dụng trong bản điều lệ công ty:

The company cannot alter its corporate charter so that its shareholders may be paid in stock rather than cash.

(Công ty không thể thay đổi điều lệ công ty để các cổ đông có thể được thanh toán bằng cổ phiếu thay vì bằng tiền mặt).

Excercise other rights prescribed in the Law on Enterprises and the Company’s charter.

(Các quyền khác theo qui định của luật doanh nghiệp và Điều lệ công ty).

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *