bế tắc tiếng anh là gì

Bế tắc tiếng Anh là deadlock, phiên âm ˈdedlɒk, là một trạng thái tâm lý của con người khi không tìm ra được giải pháp giúp bản thân thoát ra khỏi khó khăn trong cuộc sống hiện tại.
Bế tắc tiếng Anh là deadlock, phiên âm /ˈdedlɒk/, là một trạng thái tâm lý của con người khi gặp khó khăn, thất bại mà không tìm ra được giải pháp để giải quyết vấn đề, họ buộc phải làm những điều mà mình không mong muốn.
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bế tắc.
Impasse /ˈɪmpæs/: Thế bế tắc, không lối thoát.SGV, bế tắc tiếng Anh là gì
Standstill /ˈstændstɪl/: Sự bế tắc, sự dừng lại.
Stalemate /ˈsteɪlmeɪt/: Thế bí, sự bế tắc.
Obstruct /əbˈstrʌkt/: Làm bế tắc, gây trở ngại.
Stoppage /ˈstɒpɪdʒ/: Sự ngừng lại.
Choke /tʃəʊk/: Làm tắc, làm cho ngột ngạt.
Mẫu câu liên quan đến bế tắc bằng tiếng Anh.
There was deadlock between the directors and the negotiating committee.
Có sự bế tắc giữa các giám đốc và ủy ban đàm phán.
The runaway bus eventually came to a standstill when it rolled into a muddy field.
Chiếc xe buýt chạy trốn cuối cùng đã đi vào bế tắc khi nó lăn vào một bãi bùn.
Fighting and shortages have brought normal life to a standstill.
Chiến tranh và sự thiếu hụt đã đưa cuộc sống thường ngày vào bế tắc.
Bad weather brought construction to a standstill.
Thời tiết xấu khiến công trình rơi vào bế tắc.
Somebody will have to compromise if we are to break the deadlock between the two warring factions.
Ai đó sẽ phải thỏa hiệp nếu chúng ta phá vỡ bế tắc giữa hai phe chiến tranh.