Thư giãn tiếng Anh là relax, phiên âm là rɪˈlæks. Thư giãn là nghỉ ngơi, giúp ai đó trở nên bình tĩnh và thoải mái, không cần lo lắng nghĩ ngợi hoặc để bộ phận của cơ thể được thả lỏng.
Thư giãn tiếng Anh là relax, phiên âm là /rɪˈlæks/. Thư giãn là nghỉ ngơi, khiến ai đó trở nên bình tĩnh và thoải mái, không lo lắng nghĩ ngợi hay tức giận, hoặc để bộ phận của cơ thể như cơ bắp được thả lỏng sau luyện tập cường độ cao.

Một số từ vựng tiếng Anh đồng nghĩa với thư giãn như repose, bait, loosen, recoil, expand, sag.

Một số mẫu câu tiếng Anh liên quan đến thư giãn.

Sometimes it feels so good to just sit by yourself, relax and not talk to anyone.

Đôi khi cảm thấy thật tuyệt khi chỉ ngồi một mình, thư giãn và không nói chuyện với bất cứ ai.

Thư giãn tiếng Anh là gì, sgvSometimes the most productive thing you can do is relax.

Đôi khi điều hiệu quả nhất bạn có thể làm là thư giãn.

Stop worrying so much, be happy. Relax and enjoy life.

Đừng lo lắng quá, hãy hạnh phúc. Thư giãn và tận hưởng cuộc sống.

Your calm mind is the ultimate weapon against your challenges. So relax.

Tâm trí bình tĩnh của bạn là vũ khí tối thượng chống lại những thách thức của bạn. Vì thế hãy thư giãn.

Relax and calm your mind. Forget about yourself and follow your opponent’s movement.

Thư giãn và bình tĩnh tâm trí của bạn. Hãy quên đi bản thân và dõi theo từng bước của đối thủ của bạn.

The time to relax is when you don’t have time for it.

Thời gian để thư giãn là khi bạn không có thời gian cho nó.

When the mind is allowed to relax, inspiration often follows.

Khi tâm trí được phép thư giãn, cảm hứng thường theo sau.

Relax, take a deep breath. Everything will be fine.

Thư giãn, hít thở sâu. Mọi thứ sẽ ổn thôi.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *