lũ lụt tiếng anh là gì

Lũ lụt tiếng Anh là flood, phiên âm là flʌd. Lũ lụt là hiện tượng thủy triều dâng hoặc bão lớn khiến nước ở các hồ, các con sông và biển tràn vào đất liền qua đê hoặc gây vỡ đê bảo vệ.
Lũ lụt tiếng Anh là flood, phiên âm là /flʌd/.
Lũ lụt là hiện tượng thủy triều dâng hoặc bão lớn khiến nước ở các hồ, các con sông và biển tràn vào đất liền qua đê hoặc gây vỡ đê bảo vệ.
Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến lũ lụt:
Lũ lụt tiếng Anh là gì, sgvNatural disasters /ˈnatʃərəl dɪˈzɑːstə/: Thảm họa thiên nhiên.
Hurricane /ˈhʌrɪkeɪn/: Bão lớn.
Landslide /ˈlandslʌɪd/: Sạt lỡ đất.
Mudslide /ˈmʌdslʌɪd/: Lũ bùn.
Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: Lốc xoáy, vòi rồng.
Tsunami /tsuːˈnɑːmi/: Sóng thần.
Một số mẫu câu tiếng Anh liên quan đến lũ lụt:
In the ant’s house the dew is a flood.
Trong nhà của kiến, sương là một trận lũ lụt.
When flood comes, the fish eat ants but when water dries, the ants eat fish. Life gives chance to everyone just wait for your turn.
Khi lũ đến, cá ăn kiến nhưng khi nước cạn, kiến ăn cá. Cuộc sống mang đến cơ hội cho tất cả mọi ngời chỉ chờ đến lượt của bạn.
No individual rain drop ever considers itself responsible for the flood.
Không có giọt mưa riêng lẻ nào từng coi mình phải chịu trách nhiệm với lũ lụt.
We must build dikes of courage to hold back the flood of fear.
Chúng ta phải xây dựng con đê can đảm để kìm hãm cơn lũ đáng sợ.
A flood is defined as rising water, and it doesn’t matter why the water is rising.
Một trận lũ được định nghĩa là nước dâng, và nó không quan trọng tại sao nước lại dâng lên.