Tư vấn viên dịch sang tiếng Anh, khái niệm, từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, một số ví dụ minh họa, mẫu câu thường sử dụng trong tiếng Anh dễ hiểu.

Tư vấn viên tiếng Anh là Consultant.

Phiên âm: /kənˈsʌl.tənt/.

Tư vấn viên là người giải đáp những thắc mắc, đưa ra các biện pháp giải quyết sự việc cho người cần được tư vấn.

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp:

Secretary /ˈsek.rə.tər.i/: Thư ký.

Accountant /əˈkaʊn.tənt/: Kế toán.

Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/: Lễ tân.

Financial adviser /faɪˌnæn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/: Cố vấn tài chính.

Bank clerk /bæŋk klɜrk/: Nhân viên giao dịch ngân hàng.

Office worker /ˈɔ·fɪs ˈwɜr·kər/: Nhân viên văn phòng.

Recruitment consultant /rɪˈkruːtmənt kənˈsʌl·tənt/: Chuyên viên tư vấn tuyển dụng.

Management consultant /ˌmæn.ɪdʒ.mənt kənˈsʌl.tənt/: Cố vấn cho giám đốc.

Ex: He is management consultant.

(Anh ấy là cố vấn cho giám đốc).

Ex: She works as a consultant for a number of clients in the banking sector.

(Cô ấy làm cố vấn cho một số khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng).

Ex: The company has hired a consultant to carryout the study.

(Công ty đã thuê một nhà tư vấn để thực hiện nghiên cứu).

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *