Trường cấp 2 tiếng Anh là secondary school, phiên âm ˈsekəndri skuːl, là một trường học dành cho học sinh từ 11 đến 15 tuổi. Một số mẫu câu tiếng Anh liên quan đến trường cấp 2.

Trường cấp 2 tiếng Anh là secondary school, phiên âm là /ˈsekəndri skuːl/, là trường học dành cho học sinh từ 11 tuổi đến 15 tuổi. Ở Mỹ, trường cấp 2 còn được gọi là high school.

Ở Việt Nam, trường cấp 2 thường được bố trí tại mỗi phường, xã hay thị trấn. Một số xã ở vùng sâu, vùng xa hoặc hải đảo không có trường cấp 2.

Từ vựng cơ sở vật chất ở trường cấp 2 bằng tiếng Anh.

Computer room /kəmˈpjuːtər ruːm /: Phòng máy tính.

Cloakroom /ˈkləʊkruːm/: Phòng vệ sinh, phòng cất mũ áo.

Changing room /ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/: Phòng thay đồ.

Playground /ˈpleɪɡraʊnd/: Sân chơi.

Library /ˈlaɪbrərI/: Thư viện.

Laboratory /ləˈbɒrətəri/: Phòng thí nghiệm.

Sport hall /spɔːt hɔːl/: Hội trường.

Mẫu câu tiếng Anh về trường cấp 2.

He was educated at a secondary school at Poltava.

Anh ấy được giáo dục tại một trường trung học ở Poltava.

We had a lot of memories when we studied in secondary school.

Chúng tôi có rất nhiều kỷ niệm khi chúng tôi học ở trường cấp 2.

Marcus has just started at secondary school.

Marcus vừa mới bắt đầu học cấp hai.

His party has promised to provide every child in secondary school with a free laptop and public transportation.

Đảng của ông ta đã hứa sẽ cung cấp cho mọi trẻ em ở trường cấp hai một máy tính xách tay miễn phí và phương tiện giao thông công cộng.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *