Son môi tiếng anh là gì

Son môi tiếng Anh là lipstick, phiên âm là ‘lipstik. Son môi là một loại mỹ phẩm có chứa sắc tố bao gồm dầu, sáp và các chất làm mềm da, khi thoa lên môi tạo màu sắc và bảo vệ đôi môi.
Son môi tiếng Anh là lipstick, phiên âm là ‘lipstik. Son môi là mỹ phẩm chuyên dụng có tác dụng tạo màu cho phần da môi. Khi thoa son môi sẽ tạo lên lớp bề mặt bảo vệ môi, tạo màu sắc, tăng cường dưỡng chất bảo vệ môi.
Son môi gồm các thành phần như dầu, sáp, sắc tố hoặc màu tổng hợp.
Một số loại son môi bằng tiếng Anh.
Matte lipstick /mæt ‘lipstik/: Son lì.
Cream lipstick /kri:m ‘lipstik/: Son kem.
Pearly lipstick /´pə:li ‘lipstik/: Son nhũ.
Lip gloss /lip glɔs/: Son bóng.
Sheer lipstick /ʃiə ‘lipstik/: Son gió.
Long lasting lipstick /lɔɳ ´la:stiη ‘lipstik/: Son lâu trôi.
Moisturizing lipstick /´mɔistʃəraiziɳ ‘lipstik/: Son dưỡng.
Tint lipstick /tint ‘lipstik/: Son nước.
Một số mẫu câu tiếng Anh về son môi.
Lipstick can’t solve all problems, but it’s a pretty great start.
Son môi không thể giải quyết mọi vấn đề, nhưng đó là một khởi đầu khá tuyệt vời.
If you’re sad, add more lipstick and attack.
Nếu bạn buồn, hãy tô thêm son và bắt đầu công việc.
Give a woman the right lipstick and she can conquer the world.
Hãy cho một người phụ nữ một thỏi son phù hợp và cô ấy có thể chinh phục cả thế giới.
If you want a man to notice you, just wear red lipstick.
Nếu bạn muốn một người đàn ông chú ý đến mình, chỉ cần tô son đỏ.
I have every shade of red lipstick.
Tôi có mọi màu son đỏ.
What color lipstick do you usually use?
Bạn thường dùng son môi màu gì?
Tên một số hãng son môi phổ biến như son MAC, son Innisfree, son 3CE, son Tom Ford, son Dior, son YSL, son Lancôme, son Clinique.