kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng anh là gì

Kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng Anh là construction economics engineer. Một chuyên ngành sâu của ngành xây dựng, với những công việc cụ thể như tài chính, kế toán, thống kê, lập và thẩm định dự án đầu tư.
Kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng Anh là construction economics engineer.
Phiên âm là /kənˈstrʌk.ʃən iː.kəˈnɒm.ɪks ˌen.dʒɪˈnɪər/.
Ngành kinh tế xây dựng là một chuyên ngành sâu của ngành xây dựng, được kết hợp giữa lĩnh vực kinh tế và quản lý xây dựng, với những công việc cụ thể như tài chính, kế toán, thống kê, lập và thẩm định dự án đầu tư. Ngành đáp ứng yêu cầu liên quan mật thiết giữa các vấn đề tài chính, thống kê và quá trình xây dựng triển khai dự án.
Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến kỹ sư kinh tế xây dựng:
Consultant /kənˈsʌl.tənt/: Chuyên viên tư vấn.
Procurement /prəˈkjʊə.mənt/: Đấu thầu.
Time control /taɪm kənˈtrəʊl/: Kiểm soát tiến độ.
Quality control /ˈkwɒl.ə.ti kənˈtrəʊl/: Kiểm soát chất lượng.
Planning processes /ˈplæn.ɪŋ ˈprəʊ.ses/: Quy trình lập kế hoạch.
Investment analyst /ɪnˈvest.mənt ˈæn.ə.lɪst/: Nhà phân tích đầu tư.
Portfolio management /ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/: Quản lý danh mục đầu tư.
Formulation project construction: Lập dự án xây dựng.
Appraisal of investment projects: Thẩm định dự án đầu tư.
Project appraisal document: Tài liệu thẩm định dự án.
Appraisal of total construction investment amount: Thẩm định tổng mức đầu tư.
Construction cost estimates: Dự đoán công trình xây dựng.
Cost estimates of construction bidding packages: Dự đoán gói thầu xây dựng.
Scientific research in economic field: Nghiên cứu khoa học lĩnh vực kinh tế.
Construction project management: Quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Investment construction project: Dự án đầu tư xây dựng công trình.
Materials management: Quản lý nguyên vật liệu, vật tư.
Performance monitoring performance monitoring: Theo dõi thực hiện.
Execution of construction project: Thực hiện dự án đầu tư xây dựng.