Hối hận tiếng Anh là regret, phiên âm là rɪˈgrɛt. Hối hận là tính từ dùng để chỉ những cảm giác đau khổ, tự trách hoặc day dứt khi nhận ra bản thân đã gây ra một lỗi lầm nào đó.
Hối hận tiếng Anh là regret, phiên âm là rɪˈgrɛt. Hối hận là một loại cảm xúc phiền não của một người khi họ gây ra lỗi lầm hoặc hối tiếc với những hành động sai trái mà họ đã làm trong quá khứ.

Sau khi mắc lỗi, mắc khuyết điểm người ta biết hối hận, hối lỗi và cải thiện bản thân để tốt hơn, trưởng thành hơn trước.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến hối hận.

Regret /rɪˈgrɛt/: Hối hận.

Sorrow /ˈsɒrəʊ/: Phiền muộn.

Repent /ˈriːpənt/: Ăn năn.

Apologize /əˈpɒləʤaɪz/: Xin lỗi.

Penitent /ˈpɛnɪtənt/: Sám hối.SGV, hối hận tiếng Anh là gì

Shamefaced /ˈʃeɪmfeɪst/: Xấu hổ.

Self-reproachful /sɛlf-rɪˈprəʊʧfʊl/: Tự trách.

Mẫu câu tiếng Anh liên quan đến hối hận.

My only regret that i didn’t warn them.

Điều duy nhất tôi hối hận là tôi đã không cảnh báo họ.

Dean is a bad guy. He cheated on his girlfriend and he feels no remorse about it.

Dean là một gã tồi. Anh ta phản bội bạn gái mình và không hề cảm thấy có lỗi về điều đó.

I have nothing to repent of.

Tôi chả có gì để hối hận.

I regretted not studying hard at school.

Tôi hối hận vì đã không học hành chăm chỉ ở trường.

I did my best during the exam, so there is no regrets.

Tôi đã làm hết sức mình trong kì thi nên không có gì phải hối hận cả.

When the accident happened, she regretted passing the red light.

Khi xảy ra tai nạn, cô ấy hối hận khi đã vượt đèn đỏ.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *