Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là wristwatch, phiên âm là ˈrɪst.wɑːtʃ. Ngày nay đồng hồ đeo tay không chỉ để xem giờ, mà còn là trang sức biểu trưng rõ nhất cho tính cách và giá trị của người đeo.
Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là wristwatch, phiên âm là ˈrɪst.wɑːtʃ. Việc đeo đồng hồ thể hiện bạn là người xem trọng giờ giấc, biết quản lý thời gian của bản thân. Đồng hồ đeo tay ngoài tác dụng xem thời gian còn là phụ kiện thời trang thể hiện phong cách và đẳng cấp của người đeo.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến đồng hồ đeo tay.

Hour hand /aʊr hænd/: Kim giờ.

Clock face /klɒk feɪs/: Mặt đồng hồ.SGV, Đồng hồ đeo tay tiếng Anh là gì

Clock knob /klɒk nɒb/: Núm vặn đồng hồ.

Seconds hand /ˈsek·əndz hænd/: Kim giây.

Watch strap /wɒtʃ stræp/: Dây đeo đồng hồ.

Watch case /wɒtʃ keɪs/: Vỏ đồng hồ đeo tay.

Adjust clock /əˈdʒʌst klɒk/: Điều chỉnh đồng hồ.

Electronic clock /ˌel.ekˈtrɒn.ɪk klɒk/: Đồng hồ điện tử.

Time divider /taɪm dɪˈvaɪdər/: Vạch chia thời gian.

Watch movement /wɒtʃ ˈmuːv.mənt/: Bộ máy đồng hồ.

Waterproof watch /ˈwɔː.tə.pruː wɒtʃ/: Đồng hồ chống nước.

Ý nghĩa của đồng hồ đeo tay bằng tiếng Anh.

On your hand a watch, in any situation, you can view the time politely.

Trên tay bạn một chiếc đồng hồ, trong mọi tình huống, bạn có thể xem thời gian một cách lịch sự.

The watch will look like a companion, telling the personality, even the occupation of its owner.

Chiếc đồng hồ sẽ giống như một người bạn đồng hành, nói lên tính cách, thậm chí cả nghề nghiệp của chủ nhân.

The meaning of a watch as a gift is much more important than its value.

Ý nghĩa của một chiếc đồng hồ như một món quà quan trọng hơn nhiều so với giá trị của nó.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *