Chỉ tiêu trong tiếng Anh có nhiều cách dịch, ví dụ như target, norm hay goal. Chỉ tiêu là mức quy định phải đạt được trong kế hoạch. Chúng ta cùng tìm hiểu về chỉ tiêu và một số mẫu câu trong tiếng Anh.

Chỉ tiêu trong tiếng Anh có nhiều cách dịch khác nhau như target /’ta:git/, norm /nɔrm/. Chỉ tiêu là mức quy định phải đạt được trong kế hoạch, là bất kỳ mục tiêu nào của chính sách kinh tế, giá trị biến đổi mà các nhà hoạch định chính sách coi là lý tưởng và để làm cơ sở cho việc thiết lập các chính sách.

Một số mẫu câu của chỉ tiêu trong tiếng Anh:

Do you think I’ll be to able to achieve my goal of losing five kilos before the summer?

Bạn có nghĩ rằng tôi có thể đạt được chỉ tiêu giảm 5kg trước mùa hè không?

Did we hit this target?

Vậy chúng ta có đạt được chỉ tiêu này không?

The company have reached annual food targets.

Công ty đã đạt chỉ tiêu lương thực hàng năm.

The goverment’s target of annual growth seem easily attainable.

Chỉ tiêu tăng trưởng hàng năm của chính phủ dường như dễ dàng đạt được.

To elaborate the production target.

Xây dựng chỉ tiêu sản xuất.

These standards generally exceed the accepted industry norms.

Những tiêu chuẩn này thường vượt quá các chỉ tiêu công nghiệp được chấp nhận.

To reach both qualitative and quantitative norms.

Đạt cả chỉ tiêu số lượng lẫn chỉ tiêu chất lượng.

Exceed last year’s showing.

Vượt chỉ tiêu năm ngoái.

This year, the universities have increased its quota.

Năm nay, các trường đại học đã tăng chỉ tiêu.

About The Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *