Home Học Tiếng Anh Cơ Bản [ĐỊNH NGHĨA] Pet Là Gì? Top 6 Loại “Pet” Nuôi Trong Nhà Được Yêu Thích Nhất Hiện Nay

[ĐỊNH NGHĨA] Pet Là Gì? Top 6 Loại “Pet” Nuôi Trong Nhà Được Yêu Thích Nhất Hiện Nay

0
[ĐỊNH NGHĨA] Pet Là Gì? Top 6 Loại “Pet” Nuôi Trong Nhà Được Yêu Thích Nhất Hiện Nay

Pet là gì? Từ pet được nhắc đến tương đối nhiều trong cuộc sống, tuy nhiên nhiều người vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa của nó. Các bạn cùng tìm hiểu ý nghĩa của từ pet trong tiếng anh và các thông tin thú vị liên quan về pet nhé. Blog OLP tiếng Anh sẽ giải đáp qua bài viết sau đây.

Pet là gì?

Pet /pet/ trong tiếng Anh được dùng với nhiều ý nghĩa thông dụng với cả vai trò là danh từ và ngoại động từ.

Pet là gì khi là danh từ?

Khi ở vị trí là danh từ, pet được dùng vơi các ý nghĩa sau đây:

  • Cơn nóng giận

Ví dụ: To take the pet (giận dỗi)

  • Thú cưng, vật cưng

Ví dụ: A pet dog (một con chó cưng)

  • Con cưng, người được yêu thích, điều thích nhất

Ví dụ:
To make a pet of a child (một em bé cưng)
a pet project (một đồ án được yêu thích nhất)

  • Người đáng yêu, người tốt

Ví dụ:
Their daughter is a perfect pet (cô con gái của họ thực sự là một đứa con cưng)

That’s kind of you, pêt (em rất tốt bụng cưng ạ)

  • Cưng, yêu nhất, thích nhất

Ví dụ: pet name (tên thân mật, biệt danh)

pets là gì

Pet là gì khi là ngoại động từ?

Khi đứng ở vai trò là ngoại động từ, pet được hiểu với ý nghĩa là cưng nựng, nuông chiều, âu yếm, vuốt ve

Ví dụ: heavy petting (âu yếm say sưa)

THAM KHẢO >> Những câu tiếng Anh hay và nhiều ý nghĩa

Các từ liên quan đến từ pet

Từ đồng nghĩa với pet

Các tính từ đồng nghĩa với pet:

  • affectionate (trìu mến)
  • cherished (trân trọng)
  • darling (cục cưng)
  • dear (kính thưa)
  • dearest (thân yêu nhất)
  • endearing (quý mến)
  • favored (ưu ái
  • loved (yêu thương)
  • precious (yêu quý)
  • preferred (ưu tiên)
  • special (đặc biệt)

Danh từ đồng nghĩa với pet:

  • beloved, cat, darling, dear, dog, idol, love, lover, treasure

Động từ đồng nghĩa với pet:

  • baby , caress , coddle , cosset , cuddle , dandle
  • embrace , fondle , grab , hug , love , make love
  • neck, pamper , pat , smooch , spoil , spoon , touch
  • fool around, spoon , mope , pout , cherish , cherished
  • coax , humor , indulge , kiss , neck , stroke

Từ trái nghĩa với pet

  • disfavored: Không ưa
  • hated: Ghét

Top 6 loại “pet” dễ thương nuôi trong nhà được yêu thích nhất hiện nay

Trong các ý nghĩa trên thì thú cưng, vật nuôi cưng vẫn là nghĩa được sử dụng thông dụng nhất của từ pet. Trong giao tiếp khi nhắc đến pet chúng ta thường nghĩ đến nghĩa này đầu tiên. Nên tiện chủ đề tham khảo pet là gì, Blog OLP tiếng Anh sẽ liệt kê luôn các loại “pet” nuôi trong nhà đang được yêu thích nhất hiện nay nhé.

1. Chó – Dog

Chó là thú cưng (pet) nuôi trong nhà được yêu thích nằm ở top cao nhất hiện nay. Theo khảo sát có đến 74% người thích và mong muốn nuôi chó làm thú cưng.

pets là gì

Sở dĩ chó là loại pet được yêu thích nhất như vậy là vì đây là loài vật cực kỳ trung thành. Chó dễ nuôi dạy và là người bạn thân thiết, có thể mang lại niềm vui cho bạn. Chó có thể đồng hành cả khi bạn đi chơi, đi dạo hay đi thể dục.

2. Mèo – Cat

Mèo cũng là thú cưng được rất nhiều người yêu thích, đặc biệt là các cô gái dịu dàng. “Pet” này còn được gọi cưng là “hoàng thượng” vì tính cách của mèo rất chảnh và kiêu kỳ.

pets là gì

So với chó thì mèo lại là loài vật rất độc lập, chỉ làm theo mệnh lệnh khi thích chứ không dễ đào tạo như chó. Tuy nhiên đặc điiểm này lại giúp bạn cảm thấy vui vẻ và thú vị.

3. Chuột Hamster

Từng có thời điểm chuột Hamster được tìm kiếm rất nhiều vì đây là loài thú cưng rất đáng yêu. Loài “pet” này dễ chăm sóc và cực kỳ thân thiện. Dù nhỏ bé nhưng chuột Hamster lại “có võ” vì sẽ giúp bạn luôn vui vẻ và yêu đời hơn.

pets là gì

Chuột Hamster rất thông minh, bạn có thể đặt tên và gọi chúng phản ứng rất thành thạo. Khác với suy nghĩ về loài chuột, Hamster sống rất gọn gàng và sạch sẽ.

QUAN TÂM >> Top 9 phần mềm thiết kế logo đẹp và chuyên nghiệp 

4. Thỏ – Rabbit

Trong những loài thú cưng thì thỏ được xếp vào top dễ thương nhất. Thỏ hiền lành và không cần chăm sóc quá cầu kỳ. Đây là loài vật nuôi khá yên tĩnh, thích được vuốt ve.

pets là gì

So với nhiều loài thú cưng thì thỏ có tuổi thọ dài hơn kéo dài từ 8 – 12 năm. Do vậy nhiều người lựa chọn loại “pet” này để có thể gắn bó được lâu hơn.

5. Chim – Bird

Chim là loài thú cưng rất nhiều người đam mê, đặc biệt là phái nam. Riêng đối với loài vật này thì cần phải có kinh nghiệm và chăm sóc kỹ lưỡng. Do vậy, những người chăm loại “pet” này thường phải có hứng thú và đam mê mới đủ kiên trì chăm sóc.

pets là gì

Các loài chim được nuôi làm thú cưng tại Việt Nam điền hình như chim khuyên, vàng anh, vẹt, họa mi, chích chòe, chim sáo… Trong không gian chill chill nghe tiếng chim hót, thưởng một chút trà thì còn gì tuyệt vời hơn đúng không nào.

6. Cá – fish

Nuôi cá cảnh chắc chắn là một lựa chọn của rất nhiều gia đình. Sau chó và mèo thì cá cảnh là loài “pet” được nuôi phổ biến nhất ở Việt Nam. Nhiều người nuôi cá không  chỉ vì đam mê mà còn có ý nghĩa phong thủy.

pets là gì

Những chú cá cảnh xinh đẹp trong một bể cá cảnh trong xanh, tươi mát sẽ là khung cảnh kích thích giác quan của bạn. Giúp bạn giảm căng thẳng, thư giãn hơn. Nuôi cá cảnh cần chăm sóc kỹ lưỡng nên cần tìm hiểu kỹ.

Trên đây là định nghĩa pet là gì và các thông tin liên quan đến từ pet. Trong tiếng Anh thường có nhiều từ đa nghĩa. Các bạn cùng theo dõi Blog OLP tiếng Anh để tìm hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích nhé.

Rate this post